có mặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiện diện, ở tại một địa điểm hoặc một sự kiện cụ thể: Chỉ trạng thái một người hoặc vật đang ở nơi nào đó vào một thời điểm xác định.
- Tham dự, góp mặt: Chỉ việc tham gia vào một sự kiện, cuộc họp, buổi lễ với tư cách là một thành phần có mặt.
- Xuất hiện, hiện hữu: Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc xuất hiện của một yếu tố trong một bối cảnh, danh sách, hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tất cả các thành viên đều có mặt đúng giờ trong cuộc họp. (Chỉ sự hiện diện tại một địa điểm cụ thể vào thời điểm cụ thể.)
- Anh ấy đã có mặt trong buổi lễ trao giải tối qua. (Chỉ việc tham dự một sự kiện.)
- Tên của cô ấy có mặt trong danh sách những người được khen thưởng. (Chỉ sự xuất hiện, hiện hữu trong một danh sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vắng mặt": trái nghĩa với "có mặt", nghĩa là không hiện diện.
- Hôm nay chỉ có ba người vắng mặt, còn lại đều đã có mặt đầy đủ.
- "mặt đối mặt": gặp gỡ, tiếp xúc trực tiếp.
- Hai bên cần ngồi lại mặt đối mặt để thảo luận. (Cụm này sử dụng từ "mặt" như một yếu tố riêng biệt, không phải là biến thể của "có mặt").
Biến thể và từ gần giống
- Hiện diện (động từ): đồng nghĩa, nhấn mạnh sự tồn tại, xuất hiện ở một nơi.
- Tinh thần đoàn kết hiện diện trong mọi người.
- Tham dự (động từ): đồng nghĩa, nhấn mạnh hành động tham gia vào một sự kiện.
- Đông đảo khách mời đã đến tham dự lễ khai trương.
- Xuất hiện (động từ): đồng nghĩa, nhấn mạnh khoảnh khắc bắt đầu được nhìn thấy.
- Ngôi sao điện ảnh xuất hiện trên thảm đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Mặt: (trong một số ngữ cảnh) có thể dùng thay thế, thường trong văn nói hoặc văn phong ngắn gọn.
- Cuộc họp quan trọng, mọi người phải mặt đầy đủ.
- Có góp mặt: nhấn mạnh ý nghĩa tham gia, đóng góp vào sự kiện.
- Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng sẽ có góp mặt trong đêm nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Có mặt tại: nhấn mạnh địa điểm cụ thể.
- Phóng viên phải có mặt tại hiện trường trước 7 giờ.
- Có mặt trong: nhấn mạnh việc thuộc về một nhóm, một danh sách, hoặc một sự kiện.
- Cô ấy là người Việt Nam duy nhất có mặt trong đội hình xuất phát.
Thành ngữ liên quan
- Mặt tiền mặt sau: (thành ngữ) chỉ sự có mặt khắp nơi, hoặc chỉ sự đông đủ, đầy đủ.
- Cứ gọi là anh ấy mặt tiền mặt sau lo hết mọi việc. (Ví dụ này sử dụng từ "mặt" trong cấu trúc thành ngữ cố định.)
- Có mặt bằng ấy tuổi: (cách nói thân mật) chỉ một người đã đạt đến một độ tuổi nhất định, thường hàm ý về sự trưởng thành, kinh nghiệm.
- Có mặt bằng ấy tuổi rồi, anh phải biết suy nghĩ chín chắn hơn.